Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà 2 Tầng, 2PN, 4x16M, Gần Khu Chế Xuất Linh Trung, 4,2 Tỷ
Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,2 tỷ
78 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,7 tỷ (~67,9 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 14,6%.
Diện tích
54 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
1 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại TP. Thủ Đức
Khu vực TitanScore 8.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 14,6%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 tầng, 2 phòng ngủ tại Thành phố Thủ Đức với diện tích 54m². Vị trí gần Khu Chế Xuất Linh Trung. Giá rao 4.2 tỷ đồng.
Giao thông & vị trí
Vị trí gần Khu Chế Xuất Linh Trung, thuận tiện cho người làm việc tại khu vực này. Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô hay chỉ xe máy.
Định giá
Giá rao 4.2 tỷ đồng tương đương 77.8 triệu/m², cao hơn 13.9% so với giá trung vị khu vực. Mức giá này có thể hơi cao, người mua cần đánh giá kỹ hiện trạng nhà và vị trí cụ thể để xem xét tính hợp lý.
Điểm cộng
- Nhà có 2 tầng và 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Diện tích 4x16m khá vuông vắn, dễ bố trí nội thất.
- Vị trí gần Khu Chế Xuất Linh Trung có thể thuận tiện cho việc đi lại và sinh hoạt.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng theo người bán tự khai, tạo sự yên tâm ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Tin chưa cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng nhà, tiện ích xung quanh.
- Chênh lệch giá/m² cao hơn 13.9% so với trung vị khu vực, cần xem xét kỹ giá trị thực.
- Thông tin về đường vào, độ rộng hẻm không được nêu rõ, có thể hạn chế giao thông.
- Diện tích 54m² có thể hơi nhỏ nếu có nhu cầu sử dụng không gian lớn hơn.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) và quy hoạch khu vực.
- 2Xác minh thực tế độ rộng hẻm/đường vào nhà, khả năng tiếp cận bằng ô tô/xe máy.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích đi kèm.
- 4Đối chiếu giá với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,2 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,7 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 14,6% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,7 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



