Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
BẾN VÂN ĐỒN Q4- 2 TẦNG- 25m2- KDC HIỆN HƯỮ- CHỈ 3 TỶ NHỈNH
Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
3,4 tỷ
136 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2,6 tỷ (~104,2 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 28,6%.
Diện tích
25 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 4
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.1/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 28,6%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 tầng tại Bến Vân Đồn, Quận 4 với diện tích 25m² và 3 phòng ngủ. Mức giá chào bán 3.4 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực. Tin rao chưa cung cấp đủ thông tin chi tiết về hẻm và pháp lý.
Giao thông & vị trí
Vị trí tại Bến Vân Đồn, Quận 4, thuộc khu dân cư hiện hữu, cho thấy khả năng kết nối tốt với các tiện ích và trung tâm. Tuy nhiên, tin chưa nêu rõ đường vào hoặc độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để biết xe hơi/xe máy có vào được hay không.
Định giá
Với mức giá 3.4 tỷ đồng cho 25m², tương đương 134 triệu/m², giá này cao hơn 44.3% so với trung vị khu vực. Mức chênh lệch lớn này cho thấy giá chào bán khá cao, người mua cần cân nhắc kỹ và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Vị trí tại Bến Vân Đồn, Quận 4 là khu vực trung tâm, thuận tiện di chuyển.
- Nhà có 2 tầng và 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Thuộc khu dân cư hiện hữu, có sẵn tiện ích xung quanh.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích 25m² khá nhỏ, có thể hạn chế không gian sinh hoạt.
- Giá chào bán 3.4 tỷ đồng, tương đương 134 triệu/m², cao hơn 44.3% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ giá trị thực tế.
- Thông tin về đường vào/hẻm và hiện trạng nhà còn sơ sài.
- Tin rao chưa nêu rõ tình trạng pháp lý chi tiết, chỉ là người bán tự khai.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) để đảm bảo tính hợp lệ.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của nhà và độ rộng hẻm/đường vào để đánh giá khả năng tiếp cận và di chuyển.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự đã giao dịch thành công trong khu vực để đánh giá tính cạnh tranh của giá chào bán.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 3,4 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2,6 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 28,6% — có cơ sở thương lượng về gần mức 2,6 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



