Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
BÁN NHÀ KHU LÊ VĂN THỊNH GIÁ 9 TỶ
Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
9 tỷ
136 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,5 tỷ (~67,9 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 100,9%.
Diện tích
66 m²
Phòng ngủ
5 phòng
Phòng tắm
5 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại TP. Thủ Đức
Khu vực TitanScore 8.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.6/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 100,9%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại khu vực Lê Văn Thịnh, TP. Thủ Đức với diện tích 66 m² và 5 phòng ngủ. Giá rao 9 tỷ đồng, tương đương 136.4 triệu/m². Mức giá này cao gần gấp đôi so với giá trung vị khu vực, cho thấy rủi ro về định giá.
Giao thông & vị trí
Tin rao chỉ nêu khu vực Lê Văn Thịnh, TP. Thủ Đức mà không mô tả cụ thể đường vào hay độ rộng hẻm. Do đó, cần xác minh hiện trạng đường vào có thuận tiện cho xe hơi hay không và mức độ kết nối với các tiện ích xung quanh.
Định giá
Với giá rao 136.4 triệu/m², cao hơn gần gấp đôi so với giá trung vị khu vực (99.7%), đây là mức giá rất cao và có thể không hợp lý. Người mua cần xem xét kỹ lưỡng và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính cạnh tranh của mức giá này.
Điểm cộng
- Nhà có 5 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kết hợp cho thuê phòng.
- Diện tích 66 m² là mức trung bình, dễ bố trí công năng.
- Khu vực Lê Văn Thịnh có thể có nhiều tiện ích dân sinh.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 9 tỷ đồng, tương đương 136.4 triệu/m², cao hơn 99.7% so với giá trung vị khu vực, có thể là điểm trừ lớn về định giá.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể hạn chế về giao thông.
- Thông tin về hiện trạng nhà, tuổi đời, chất lượng xây dựng chưa được đề cập.
- Tin không cung cấp thông tin về các tiện ích lân cận cụ thể.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của sổ hồng/sổ riêng để đảm bảo tính hợp lệ và không có tranh chấp.
- 2Xác minh thực tế đường vào, độ rộng hẻm và khả năng tiếp cận của xe hơi/xe tải.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có dự án giải tỏa hay thay đổi quy hoạch ảnh hưởng đến bất động sản.
- 4Đánh giá hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích xung quanh.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 9 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,5 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 100,9% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,5 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



