Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
BÁN NHÀ ĐƯỜNG SỐ 12 HIỆP BÌNH PHƯỚC THỦ ĐỨC
Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6,7 tỷ
99 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,6 tỷ (~67,9 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 45,1%.
Diện tích
68 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Phòng tắm
4 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại TP. Thủ Đức
Khu vực TitanScore 8.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 45,1%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại đường Số 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức với diện tích 68 m² và 4 phòng ngủ. Giá rao 6.7 tỷ đồng, tương đương 98.5 triệu/m², cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực. Thông tin về đường vào và hiện trạng nhà còn sơ sài.
Giao thông & vị trí
Tin chỉ nêu địa chỉ là đường Số 12, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức nhưng chưa rõ đường vào là mặt tiền hay hẻm, độ rộng hẻm thực tế. Do đó, không thể xác định xe hơi/xe tải có vào được hay không. Vị trí thuộc Thủ Đức, là khu vực ngoại vi trung tâm TP.HCM.
Định giá
Với mức giá 98.5 triệu/m², cao hơn 44.2% so với trung vị khu vực, đây là một mức giá khá cao. Người mua cần đánh giá kỹ lưỡng giá trị thực của căn nhà, so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để xác định tính hợp lý của mức giá này.
Điểm cộng
- Nhà có 4 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình đông người hoặc có nhu cầu sử dụng nhiều không gian riêng tư.
- Diện tích 68 m² là mức khá phổ biến cho nhà phố, dễ dàng bố trí công năng.
- Vị trí tại Hiệp Bình Phước, Thủ Đức có tiềm năng phát triển trong tương lai.
- Người bán tự khai có sổ hồng/sổ riêng, tạo niềm tin ban đầu về pháp lý.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 98.5 triệu/m² cao hơn 44.2% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ lưỡng về giá trị thực tế.
- Thông tin về hiện trạng nhà, thiết kế, tiện ích nội khu và khu vực xung quanh chưa được nêu rõ.
- Tin chưa nêu rõ loại đường vào (mặt tiền hay hẻm) và độ rộng hẻm, gây khó khăn trong việc đánh giá khả năng tiếp cận giao thông.
- Không có thông tin về tình trạng pháp lý cụ thể (ví dụ: có đang thế chấp không, có tranh chấp không).
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) tại cơ quan có thẩm quyền, đảm bảo không có tranh chấp hoặc thế chấp.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà, bao gồm kết cấu, chất lượng xây dựng, thiết kế và các tiện ích đi kèm.
- 3Kiểm tra thực tế đường vào, độ rộng hẻm (nếu có) để đảm bảo phù hợp với nhu cầu di chuyển và sử dụng.
- 4Tìm hiểu thông tin quy hoạch khu vực xung quanh để tránh rủi ro về giải tỏa hoặc các dự án trong tương lai.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6,7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,6 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 45,1% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,6 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



