Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
TÌM ĐÂU RA - NHỈNH 1 TỶ - LÊ Q ĐHẺM ÔTÔ-3 TẦNG - SỔ HỒNG C
Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
1,8 tỷ
180 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 1,3 tỷ (~129,3 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 35,3%.
Diện tích
10 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
1 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Thạnh
Khu vực TitanScore 8.3/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 35,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 3 tầng tại Quận Bình Thạnh với giá 1.8 tỷ đồng, diện tích 10m2, có 2 phòng ngủ. Điểm nổi bật là nhà nằm trong hẻm ô tô và đã có sổ hồng riêng. Tuy nhiên, diện tích khá nhỏ và giá cao hơn trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm ô tô trên đường Lê Quang Định, Quận Bình Thạnh, thuận tiện cho xe hơi di chuyển. Vị trí tại Quận Bình Thạnh giúp kết nối tốt đến các khu vực trung tâm và tiện ích xung quanh.
Định giá
Giá rao 1.8 tỷ đồng cho diện tích 10m2 là 175 triệu/m2, cao hơn đáng kể (33.6%) so với giá trung vị khu vực. Mức giá này có thể được xem là cao, cần cân nhắc kỹ về giá trị thực của tài sản so với thị trường.
Điểm cộng
- Nhà 3 tầng, có 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Nằm trong hẻm ô tô, thuận tiện cho việc đi lại bằng xe hơi.
- Đã có sổ hồng riêng, pháp lý tương đối rõ ràng theo người bán khai.
- Vị trí tại Quận Bình Thạnh, khu vực có nhiều tiện ích.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích nhà rất nhỏ, chỉ 10m2, có thể hạn chế không gian sinh hoạt.
- Giá rao 1.8 tỷ đồng, tương đương 175 triệu/m2, cao hơn 33.6% so với giá trung vị khu vực.
- Thông tin về hiện trạng nhà và các tiện ích xung quanh còn sơ sài.
- Tiêu đề có cụm từ "Tìm đâu ra - Nhỉnh 1 tỷ" có thể gây hiểu nhầm về mức giá thực tế.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra thực tế độ rộng hẻm ô tô và khả năng đậu đỗ xe.
- 2Xác minh tính pháp lý của sổ hồng gốc, kiểm tra quy hoạch và tranh chấp (nếu có).
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích nội khu.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức giá.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 1,8 tỷ · trung vị khu vực ≈ 1,3 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 35,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 1,3 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



