Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Ô TÔ CÁCH 5 CĂN NHÀ - SÁT ĐH VĂN LANG 64m2 Sàn 2 Tầng 2PN 2WC
Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,7 tỷ
147 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,1 tỷ (~129,3 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 13,6%.
Diện tích
32 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Thạnh
Khu vực TitanScore 8.3/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 13,6%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Căn nhà phố 2 tầng, 2 phòng ngủ tại Bình Thạnh này có vị trí gần Đại học Văn Lang. Tin rao cho thấy nhà có diện tích 32m2, tổng sàn 64m2. Điểm cộng là ô tô cách nhà 5 căn, tuy nhiên thông tin còn khá sơ sài.
Giao thông & vị trí
Tin rao cho biết ô tô cách nhà 5 căn, gợi ý đường vào không trực tiếp cho ô tô nhưng có thể tiếp cận gần. Vị trí sát Đại học Văn Lang là một điểm cộng về tiện ích và tiềm năng cho thuê. Tuy nhiên, tin chưa nêu rõ độ rộng hẻm cụ thể hay đường vào nhà là hẻm xe máy hay hẻm nhỏ.
Định giá
Với giá rao 4.7 tỷ đồng cho 32m2 đất, tương đương 146.9 triệu/m2, mức giá này cao hơn 12.1% so với trung vị khu vực Bình Thạnh. Mức chênh lệch này có thể do vị trí gần đại học, nhưng người mua cần đánh giá kỹ hiện trạng và tiện ích thực tế để xác định tính hợp lý của giá.
Điểm cộng
- Vị trí sát Đại học Văn Lang, thuận tiện cho sinh viên hoặc kinh doanh nhỏ lẻ.
- Nhà có 2 tầng, tổng sàn 64m2 với 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Ô tô có thể tiếp cận gần nhà (cách 5 căn).
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích đất 32m2 khá nhỏ.
- Tin rao còn sơ sài, thiếu nhiều thông tin chi tiết về hiện trạng nhà và khu vực.
- Giá rao 4.7 tỷ (~146.9 tr/m2) cao hơn 12.1% so với giá trung vị khu vực, cần cân nhắc.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra sổ hồng/sổ riêng và các giấy tờ pháp lý gốc liên quan.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích xung quanh.
- 3Kiểm tra độ rộng thực tế của hẻm và khoảng cách ô tô có thể tiếp cận đến nhà.
- 4Tìm hiểu thông tin quy hoạch khu vực và các tranh chấp (nếu có).
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,1 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 13,6% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,1 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



