Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhỉnh 6 tỷ Xíu Cặp Nhà Phố 4,5m x 16m. 3 Tầng 1/ Lê Thị Riêng
Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6 tỷ
100 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,3 tỷ (~71,4 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 40,1%.
Diện tích
60 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 12
Khu vực TitanScore 6.5/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.1/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 40,1%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán cặp nhà phố 3 tầng tại Quận 12 với diện tích 60m2, 4 phòng ngủ. Giá rao 6 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực. Tin chưa nêu rõ thông tin về hẻm và vị trí cụ thể.
Giao thông & vị trí
Tin rao chỉ đề cập "1/ Lê Thị Riêng" nhưng không nêu rõ đường vào là mặt tiền hay hẻm, cũng như độ rộng của hẻm. Do đó, cần xác minh hiện trạng đường vào có đủ rộng cho xe hơi hay không. Vị trí tại Quận 12, không phải khu vực trung tâm TP.HCM.
Định giá
Với mức giá 6 tỷ đồng cho 60m2, tương đương 100 triệu/m2, cao hơn 52.6% so với trung vị khu vực Quận 12. Mức giá này khá cao, cần tìm hiểu rõ các yếu tố tăng giá như chất lượng xây dựng, nội thất, hoặc tiện ích xung quanh mà tin chưa nêu.
Điểm cộng
- Diện tích nhà phố 4,5m x 16m khá vuông vắn, dễ bố trí nội thất.
- Kết cấu 3 tầng với 4 phòng ngủ phù hợp cho gia đình đông người hoặc có nhu cầu sử dụng nhiều không gian riêng.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng, tạo sự yên tâm ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 6 tỷ đồng, tương đương 100 triệu/m2, cao hơn 52.6% so với giá trung vị khu vực Quận 12, cần xem xét kỹ lý do chênh lệch này.
- Thông tin về vị trí chưa cụ thể, chỉ nêu "1/ Lê Thị Riêng", không rõ hẻm hay mặt tiền, cũng như độ rộng hẻm.
- Tiêu đề "Nhỉnh 6 tỷ Xíu" có thể gây hiểu lầm về mức giá chính xác.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản, đảm bảo tính hợp lệ và không tranh chấp.
- 2Xác minh hiện trạng đường vào, độ rộng hẻm thực tế có đủ cho xe hơi/xe tải vào hay không.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có dự án giải tỏa hoặc ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
- 4Đánh giá chất lượng xây dựng và nội thất thực tế của căn nhà để so sánh với mức giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,3 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 40,1% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,3 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



