Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà Tân Hòa Đông, Q6: 25m2, 1 trệt 1 lầu, 2PN, 2WC, nội thất cao cấp
Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
3,8 tỷ
152 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2,8 tỷ (~112,5 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 33,3%.
Diện tích
25 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 6
Khu vực TitanScore 6.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 33,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Tân Hòa Đông, Quận 6 với diện tích 25m2, thiết kế 1 trệt 1 lầu gồm 2 phòng ngủ và 2 vệ sinh. Nhà được trang bị nội thất cao cấp. Giá rao 3.8 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Tin rao chưa nêu rõ đường vào hoặc độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để biết xe hơi/xe máy có vào được hay không. Vị trí tại Tân Hòa Đông, Quận 6, là khu vực dân cư hiện hữu, kết nối đến các tiện ích và trung tâm quận.
Định giá
Với giá rao 3.8 tỷ đồng, tương đương 150 triệu/m2, mức giá này cao hơn đáng kể (52.7%) so với trung vị khu vực Quận 6. Người mua cần xem xét kỹ hiện trạng, chất lượng nội thất và vị trí cụ thể để đánh giá tính hợp lý của mức giá này.
Điểm cộng
- Nhà có 2 phòng ngủ và 2 vệ sinh, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Thiết kế 1 trệt 1 lầu tối ưu không gian sử dụng.
- Nội thất được trang bị cao cấp theo thông tin người bán.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng theo lời người bán, thuận tiện giao dịch.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích 25m2 khá nhỏ, có thể hạn chế công năng sử dụng.
- Giá rao 3.8 tỷ đồng, tương đương 150 triệu/m2, cao hơn 52.7% so với giá trung vị khu vực, cần cân nhắc kỹ.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể hạn chế giao thông.
- Thông tin về khu vực xung quanh và tiện ích chưa được đề cập rõ ràng.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) và tình trạng quy hoạch.
- 2Xác minh thực tế đường vào, độ rộng hẻm và khả năng tiếp cận của phương tiện giao thông.
- 3Đánh giá chất lượng thực tế của nội thất cao cấp và hiện trạng căn nhà.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực và hẻm cụ thể để có cái nhìn khách quan hơn.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 3,8 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2,8 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 33,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 2,8 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



