Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
nhà sát mătfj tiền Phạm văn bạch Tân bình DT 36 M gia 4.68 Tỷ gồm 2 Ph
Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,7 tỷ
131 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5 tỷ (~137,8 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 5,7%.
Diện tích
36 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Tân Bình
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 5,7%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Tân Bình với diện tích 36m² và 2 phòng ngủ. Vị trí được quảng cáo là sát mặt tiền Phạm Văn Bạch, tuy nhiên thông tin chi tiết về đường vào và hiện trạng cần được kiểm chứng. Giá rao 4.68 tỷ đồng tương đương 130 triệu/m².
Giao thông & vị trí
Vị trí được mô tả là "sát mặt tiền Phạm Văn Bạch", điều này có thể hiểu là nhà nằm trong hẻm gần mặt tiền. Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để biết xe hơi có vào được hay không. Vị trí tại Tân Bình cho thấy khả năng kết nối đến các khu vực lân cận.
Định giá
Giá rao 4.68 tỷ đồng, tương đương 130 triệu/m², là mức giá trung vị so với khu vực. Mức giá này không quá cao cũng không quá thấp, cần xem xét thêm về hiện trạng nhà và vị trí thực tế để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Diện tích 36m² phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc cá nhân.
- Có 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu cơ bản về không gian sinh hoạt.
- Vị trí gần mặt tiền Phạm Văn Bạch có thể thuận tiện di chuyển và tiếp cận tiện ích.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin về đường vào/hẻm chưa rõ ràng, có thể hạn chế về giao thông.
- Tin rao khá sơ sài, thiếu các chi tiết quan trọng về hiện trạng nhà và khu vực xung quanh.
- Giá rao 4.68 tỷ đồng cho 36m² tương đương 130 triệu/m² là mức giá trung bình của khu vực, không có lợi thế về giá.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra thực tế độ rộng hẻm/đường vào nhà, khả năng xe hơi/xe máy tiếp cận.
- 2Xác minh pháp lý sổ hồng/sổ riêng và các giấy tờ liên quan tại cơ quan chức năng.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng trong tương lai.
- 4Đánh giá hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích xung quanh.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5 tỷ
- Giá đã thấp hơn trung vị 5,7% — kiểm tra kỹ lý do (pháp lý, hiện trạng, quy hoạch) trước khi cọc.
- Rẻ bất thường có thể là cờ đỏ, không mặc định là món hời.



