Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
NHÀ QUẬN 7– PHÚ THUẬN– 4X12M – SHR HOÀN CÔNG- GIÁ 4 TỶ HƠN- HIỆN HỮU
Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,5 tỷ
98 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,7 tỷ (~80 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 20,9%.
Diện tích
46 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 7
Khu vực TitanScore 6.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 20,9%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại phường Phú Thuận, Quận 7 với diện tích 46m² và 2 phòng ngủ. Điểm nổi bật là sổ hồng riêng đã hoàn công, tuy nhiên thông tin về đường vào và hiện trạng nhà còn sơ sài. Giá rao cao hơn đáng kể so với trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Tin rao không nêu rõ đường vào là mặt tiền hay hẻm, cũng như độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng thực tế để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô/xe máy. Vị trí tại phường Phú Thuận, Quận 7, là khu vực dân cư hiện hữu.
Định giá
Với giá rao 4.5 tỷ, tương đương 96.7 triệu/m², căn nhà này đang có mức giá cao hơn 30.4% so với trung vị khu vực Quận 7. Mức chênh lệch này khá lớn, người mua cần tìm hiểu kỹ nguyên nhân hoặc thương lượng giá để đảm bảo tính hợp lý.
Điểm cộng
- Có sổ hồng riêng đã hoàn công, pháp lý tương đối rõ ràng (theo người bán khai).
- Diện tích 46m² phù hợp nhu cầu ở của gia đình nhỏ.
- Có 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin về đường vào/hẻm và hiện trạng nhà chưa được nêu rõ, gây khó khăn cho việc đánh giá.
- Giá rao 4.5 tỷ (~96.7 tr/m²) cao hơn 30.4% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ lý do.
- Thiếu các thông tin chi tiết khác như số tầng, hướng nhà, tiện ích xung quanh.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của sổ hồng, đảm bảo không có tranh chấp hay quy hoạch.
- 2Xác minh thực tế đường vào nhà (mặt tiền hay hẻm, độ rộng hẻm) và khả năng tiếp cận bằng phương tiện.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích đi kèm.
- 4Đối chiếu giá với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,5 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,7 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 20,9% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,7 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



