Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
NHÀ NHỈNH 2 TỶ, 2PN 2WC, 2 TẦNG, NGAY NGUYỄN VĂN LUÔNG
Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
2,1 tỷ
117 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2 tỷ (~112,5 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 1,2%.
Diện tích
18 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 6
Khu vực TitanScore 6.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 1,2%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh tại Quận 6 với diện tích 18m². Vị trí được quảng cáo là ngay Nguyễn Văn Luông. Giá rao 2.1 tỷ đồng, cao hơn trung vị khu vực 11.2%.
Giao thông & vị trí
Vị trí được nêu là 'ngay Nguyễn Văn Luông', cho thấy khả năng kết nối giao thông tốt đến trục đường chính. Tuy nhiên, tin chưa nêu rõ đường vào nhà là mặt tiền hay hẻm, cũng như độ rộng hẻm nếu có, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô/xe máy.
Định giá
Với giá rao 2.1 tỷ đồng cho 18m², tương đương 113.9 triệu/m², mức giá này cao hơn 11.2% so với giá trung vị khu vực Quận 6. Người mua cần xem xét kỹ các yếu tố về vị trí thực tế, hiện trạng nhà và tiềm năng tăng giá để đánh giá tính hợp lý của mức giá này.
Điểm cộng
- Vị trí gần đường lớn Nguyễn Văn Luông, thuận tiện di chuyển.
- Nhà có 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích nhà khá nhỏ, chỉ 18m², có thể hạn chế không gian sinh hoạt.
- Giá rao cao hơn 11.2% so với giá trung vị khu vực, có thể cần cân nhắc thêm.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể hạn chế khả năng tiếp cận bằng ô tô.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) và tình trạng quy hoạch.
- 2Xác minh thực tế vị trí nhà, đường vào và độ rộng hẻm (nếu có) để đánh giá khả năng tiếp cận.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích xung quanh.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để có cái nhìn khách quan hơn về mức giá.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 2,1 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2 tỷ
- Giá sát trung vị khu vực — biên thương lượng hẹp.
- Tập trung kiểm chứng pháp lý và hiện trạng thay vì ép giá sâu.



