Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà Lê Văn Quới 60m2 (4.3x14) 5 Tầng 5PN Thang Máy 500kg Giá 8.5 Tỷ
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
8,5 tỷ
142 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5,2 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 63,6%.
Diện tích
60 m²
Phòng ngủ
5 phòng
Phòng tắm
6 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 63,6%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Lê Văn Quới, Quận Bình Tân với diện tích 60m2, thiết kế 5 tầng, 5 phòng ngủ và có thang máy 500kg. Mức giá rao 8.5 tỷ đồng, tương đương 141.7 triệu/m2, cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Tin rao không nêu rõ đường vào là mặt tiền hay hẻm, cũng như độ rộng hẻm nếu có. Cần xác minh hiện trạng đường vào có thuận tiện cho xe hơi/xe tải hay không. Vị trí tại Lê Văn Quới, Quận Bình Tân, là khu vực dân cư, kết nối đến các tiện ích và trung tâm quận.
Định giá
Với mức giá 8.5 tỷ đồng, tương đương 141.7 triệu/m2, căn nhà này đang được rao bán cao hơn 70% so với giá trung vị khu vực Quận Bình Tân. Mức chênh lệch lớn này cho thấy giá có thể đang quá cao hoặc có yếu tố đặc biệt nào đó chưa được nêu rõ trong tin, cần thẩm định kỹ lưỡng.
Điểm cộng
- Diện tích 60m2 khá phổ biến, phù hợp nhiều đối tượng.
- Thiết kế 5 tầng và có 5 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu ở hoặc cho thuê đa dạng.
- Trang bị thang máy 500kg là điểm cộng lớn, tiện lợi cho gia đình có người lớn tuổi hoặc kinh doanh.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng do người bán tự khai, tạo sự yên tâm ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 8.5 tỷ đồng, tương đương 141.7 triệu/m2, cao hơn 70% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ lý do.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và giá trị.
- Thông tin về tiện ích xung quanh, hướng nhà, tình trạng nội thất chưa được đề cập.
- Không có thông tin về tuổi đời căn nhà, tình trạng sử dụng hiện tại.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc (sổ hồng/sổ riêng) và quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hay vướng mắc.
- 2Xác minh hiện trạng đường vào, độ rộng hẻm thực tế và khả năng tiếp cận của các loại phương tiện.
- 3Thẩm định giá trị thực của tài sản, so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức giá rao.
- 4Kiểm tra chất lượng xây dựng, tình trạng thang máy và các tiện ích khác của căn nhà.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 8,5 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5,2 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 63,6% — có cơ sở thương lượng về gần mức 5,2 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



