Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
NHÀ HXH 4×11 5TY HƠN
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6 tỷ
136 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,8 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 56,7%.
Diện tích
44 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Phòng tắm
3 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 56,7%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Đây là nhà phố có diện tích 44 m² với 4 phòng ngủ, nằm trong hẻm xe hơi tại Quận Bình Tân. Tin rao khá ngắn gọn, chỉ nêu các thông số cơ bản. Giá rao hiện tại cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm xe hơi, cho phép ô tô tiếp cận. Vị trí tại Quận Bình Tân, một quận ngoại thành TP. Hồ Chí Minh, có thể thuận tiện di chuyển đến các khu vực lân cận nhưng chưa nêu rõ mức độ gần các tiện ích công cộng hay trung tâm.
Định giá
Với giá rao 6 tỷ, tương đương 135.7 triệu/m², mức giá này cao hơn 62.8% so với trung vị khu vực Quận Bình Tân. Đây là mức giá khá cao và cần xem xét kỹ lưỡng về hiện trạng, chất lượng nhà và các yếu tố khác để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Có 4 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình đông người hoặc có nhu cầu sử dụng nhiều không gian riêng tư.
- Hẻm xe hơi giúp việc di chuyển và vận chuyển đồ đạc thuận tiện hơn.
- Diện tích 44 m² là mức khá phổ biến cho nhà phố trong hẻm.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin rao quá sơ sài, thiếu các chi tiết quan trọng về hiện trạng nhà, tiện ích xung quanh.
- Giá rao 6 tỷ (~135.7 tr/m²) cao hơn 62.8% so với giá trung vị khu vực, có thể là một điểm trừ lớn.
- Tin chưa nêu rõ chiều rộng hẻm cụ thể, có thể ảnh hưởng đến khả năng quay đầu/đỗ xe.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) để đảm bảo tính hợp lệ và không tranh chấp.
- 2Xác minh thực tế độ rộng hẻm xe hơi và khả năng tiếp cận/đỗ xe.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích đi kèm.
- 4Tìm hiểu về quy hoạch khu vực để tránh các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,8 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 56,7% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,8 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



