Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
nhà giá rẽ bình tân
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
3,3 tỷ
92 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,1 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 5,9%.
Diện tích
36 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.2/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 5,9%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Quận Bình Tân với diện tích 36 m² và 2 phòng ngủ. Giá rao 3.3 tỷ đồng, tương đương 91.7 triệu/m². Mức giá này cao hơn 10% so với trung vị khu vực, cần xem xét thêm các yếu tố khác.
Giao thông & vị trí
Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng xe hơi/xe máy. Vị trí tại Quận Bình Tân, là khu vực ngoại thành, mức độ kết nối với trung tâm cần được kiểm tra cụ thể.
Định giá
Với giá 91.7 triệu/m², cao hơn 10% so với trung vị khu vực Quận Bình Tân, mức giá này chưa thực sự cạnh tranh. Người mua cần so sánh kỹ với các bất động sản tương tự trong khu vực và xem xét thêm các yếu tố về chất lượng nhà, vị trí hẻm để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Có 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng, tạo sự yên tâm ban đầu.
- Diện tích 36 m² là diện tích phổ biến cho nhà phố trong đô thị.
Điểm trừ & lưu ý
- Tiêu đề "nhà giá rẽ" nhưng giá rao cao hơn 10% so với trung vị khu vực, có thể không thực sự "rẻ" như quảng cáo.
- Thông tin về vị trí và giao thông rất sơ sài, không rõ hẻm hay mặt tiền, độ rộng đường vào.
- Diện tích 36 m² có thể hơi nhỏ nếu có nhu cầu sử dụng không gian lớn hơn.
- Tin rao không cung cấp hình ảnh hoặc mô tả chi tiết về hiện trạng nhà.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) và xác minh quy hoạch khu vực.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và số năm sử dụng.
- 3Kiểm tra độ rộng đường vào/hẻm thực tế, khả năng tiếp cận bằng xe hơi/xe máy.
- 4So sánh giá với các bất động sản có vị trí, diện tích và tình trạng tương tự trong cùng khu vực để đánh giá tính hợp lý của giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 3,3 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,1 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 5,9% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,1 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



