Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà Cổ Linh Long Biên 40m² 6 tầng full nội thất
Quận Long Biên, Hà Nội
Giá bán
8 tỷ
200 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 8,5 tỷ (~213,7 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 6,4%.
Diện tích
40 m²
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận Long Biên
Khu vực TitanScore 7.1/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 6,4%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Cổ Linh, Long Biên với diện tích 40m2, thiết kế 6 tầng và đã được trang bị đầy đủ nội thất. Mức giá rao 8 tỷ đồng, tương đương 200 triệu/m2, thấp hơn một chút so với giá trung vị khu vực. Đây là một bất động sản có pháp lý sổ hồng/sổ riêng theo thông tin người bán cung cấp.
Giao thông & vị trí
Vị trí nhà tại Cổ Linh, Long Biên. Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô hay chỉ xe máy. Mức độ kết nối với trung tâm và các tiện ích khác chưa được đề cập cụ thể.
Định giá
Với giá rao 8 tỷ đồng cho 40m2 (200 triệu/m2), mức giá này thấp hơn 6.4% so với trung vị khu vực Long Biên. Đây là một mức giá tương đối hợp lý, nhưng không phải là quá rẻ để tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ. Cần xem xét thêm yếu tố đường vào và hiện trạng thực tế để đánh giá chính xác hơn.
Điểm cộng
- Nhà có diện tích 40m2, thiết kế 6 tầng, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kết hợp kinh doanh/cho thuê.
- Đã được trang bị full nội thất, giúp người mua tiết kiệm chi phí và thời gian sửa sang.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng được người bán khai, tạo sự yên tâm nhất định về quyền sở hữu.
- Giá rao 200 triệu/m2, thấp hơn 6.4% so với giá trung vị khu vực, có thể là một điểm cộng về giá.
Điểm trừ & lưu ý
- Tin chưa nêu rõ loại đường vào (mặt tiền hay hẻm) và độ rộng hẻm, gây khó khăn trong việc đánh giá khả năng tiếp cận và giá trị.
- Thông tin về vị trí và tiện ích xung quanh còn sơ sài, chưa làm rõ mức độ kết nối và thuận tiện của khu vực.
- Mức chênh lệch giá so với trung vị khu vực chưa thực sự hấp dẫn để tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo tính hợp lệ và không tranh chấp.
- 2Xác minh hiện trạng đường vào thực tế (mặt tiền hay hẻm, độ rộng hẻm) để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô/xe máy.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực xung quanh để đảm bảo không có dự án ảnh hưởng đến giá trị hoặc quyền sử dụng đất.
- 4Đánh giá chất lượng nội thất và kết cấu nhà thực tế để đảm bảo phù hợp với giá trị rao bán.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 8 tỷ · trung vị khu vực ≈ 8,5 tỷ
- Giá đã thấp hơn trung vị 6,4% — kiểm tra kỹ lý do (pháp lý, hiện trạng, quy hoạch) trước khi cọc.
- Rẻ bất thường có thể là cờ đỏ, không mặc định là món hời.



