Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà Bình Tân Giá Chỉ 3.35 Tỷ–Sổ Hồng Riêng–Hẻm 4m Thông–Sát Tân phú
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
3,4 tỷ
94 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,1 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 8,3%.
Diện tích
36 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 8,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Bình Tân với giá 3.35 tỷ đồng, diện tích 36 m² và 2 phòng ngủ. Điểm nổi bật là hẻm 4m thông và vị trí sát Tân Phú. Tuy nhiên, thông tin còn khá sơ sài, cần kiểm chứng thêm về pháp lý và hiện trạng.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm 4m thông, cho phép xe hơi/ô tô vào được, thuận tiện cho việc di chuyển. Vị trí sát Tân Phú là một lợi thế về kết nối, giúp tiếp cận các tiện ích của cả hai quận.
Định giá
Với giá rao 3.35 tỷ đồng (~93.8 triệu/m²), mức giá này cao hơn 11.7% so với trung vị khu vực. Mức chênh lệch này có thể được chấp nhận nếu nhà có hiện trạng tốt, thiết kế đẹp hoặc vị trí đặc biệt thuận lợi, nhưng cần kiểm tra kỹ trước khi quyết định.
Điểm cộng
- Hẻm rộng 4m thông thoáng, xe hơi vào được.
- Vị trí sát quận Tân Phú, thuận tiện kết nối và di chuyển.
- Có 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Giá rao 3.35 tỷ đồng cho nhà phố có sổ hồng riêng.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích 36 m² khá nhỏ.
- Thông tin về hiện trạng nhà (năm xây, số tầng, nội thất) chưa được nêu rõ.
- Tin chưa cung cấp hình ảnh chi tiết của bất động sản.
- Chênh lệch giá/m² so với trung vị khu vực là 11.7%, có thể cần xem xét thêm về giá trị thực.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của sổ hồng riêng, đảm bảo không có tranh chấp hay quy hoạch.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của nhà, bao gồm kết cấu, số tầng, chất lượng xây dựng và nội thất.
- 3Kiểm tra thực tế độ rộng hẻm 4m có đúng như mô tả và khả năng xe hơi vào tận nơi.
- 4Tìm hiểu thêm về quy hoạch khu vực xung quanh để tránh rủi ro trong tương lai.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 3,4 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,1 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 8,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,1 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



