Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Nhà 2 lầu có sổ hồng cần bán
Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
2,3 tỷ
96 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 1,3 tỷ (~54,8 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 74,1%.
Diện tích
24 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Phòng tắm
3 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Nhà Bè
Khu vực TitanScore 7.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.2/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 74,1%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 lầu tại Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh với diện tích 24 m² và 4 phòng ngủ. Mức giá rao 2.3 tỷ đồng, tương đương 95.4 triệu/m², cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực. Thông tin về vị trí và giao thông còn hạn chế.
Giao thông & vị trí
Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng xe hơi/xe máy. Vị trí tại Huyện Nhà Bè, là khu vực ngoại thành, mức độ kết nối với trung tâm thành phố cần được xem xét thêm.
Định giá
Với mức giá 2.3 tỷ đồng cho 24 m² (95.4 triệu/m²), giá rao này cao hơn đáng kể (75.1%) so với giá trung vị khu vực Nhà Bè. Mức chênh lệch lớn này cho thấy giá có thể đang bị định giá cao hoặc có yếu tố nào đó chưa được nêu rõ trong tin.
Điểm cộng
- Nhà có 2 lầu và 4 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình có nhiều thành viên.
- Người bán tự khai có sổ hồng/sổ riêng, đây là điểm cộng về pháp lý ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích 24 m² khá nhỏ cho một căn nhà phố 2 lầu, có thể hạn chế không gian sinh hoạt.
- Giá rao 95.4 triệu/m² cao hơn 75.1% so với giá trung vị khu vực Huyện Nhà Bè, cho thấy mức giá khá cao.
- Thông tin về vị trí cụ thể, đường vào, tiện ích xung quanh còn rất sơ sài.
- Tin rao không cung cấp hình ảnh hoặc mô tả chi tiết về hiện trạng căn nhà.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của sổ hồng/sổ riêng, xác minh quyền sở hữu và các thông tin liên quan.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà, bao gồm kết cấu, chất lượng xây dựng và tình trạng sửa chữa.
- 3Kiểm tra đường vào, độ rộng hẻm thực tế để đánh giá khả năng tiếp cận và di chuyển.
- 4Tìm hiểu quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 2,3 tỷ · trung vị khu vực ≈ 1,3 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 74,1% — có cơ sở thương lượng về gần mức 1,3 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



