Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Giảm giá từ 4 TỶ 200 triệu xuống còn 4 TỶ 050 triệu .
Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,1 tỷ
51 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,4 tỷ (~54,8 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 7,7%.
Diện tích
80 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Nhà Bè
Khu vực TitanScore 7.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 7,7%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh với diện tích 80m² và 2 phòng ngủ. Giá đã được giảm từ 4.2 tỷ xuống còn 4.05 tỷ. Đây là một bất động sản có mức giá tương đối hợp lý so với trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng xe hơi hay xe máy. Vị trí tại huyện Nhà Bè, là khu vực ngoại thành, mức độ kết nối vào trung tâm thành phố cần được xem xét.
Định giá
Với mức giá 4.05 tỷ cho 80m², tương đương 50.6 triệu/m², giá này chỉ thấp hơn trung vị khu vực 1.4%. Đây là mức giá tương đối hợp lý và cạnh tranh so với thị trường tại huyện Nhà Bè.
Điểm cộng
- Diện tích 80m² phù hợp nhu cầu ở hoặc đầu tư.
- Giá rao đã được giảm, cho thấy thiện chí bán của chủ nhà.
- Có 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu cơ bản của gia đình nhỏ.
- Giá/m² chỉ thấp hơn trung vị khu vực 1.4%, cho thấy mức giá khá hợp lý.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin về đường vào/hẻm chưa rõ ràng, có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và giá trị bất động sản.
- Thông tin về tiện ích xung quanh (chợ, trường học, bệnh viện) chưa được đề cập.
- Tin rao khá sơ sài, thiếu các chi tiết quan trọng về hiện trạng nhà và khu vực.
- Việc giảm giá có thể là tín hiệu áp lực bán, cần tìm hiểu nguyên nhân.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý sổ hồng/sổ riêng gốc và tình trạng quy hoạch của bất động sản.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà và độ rộng đường vào/hẻm.
- 3Tìm hiểu các tiện ích xung quanh như trường học, chợ, bệnh viện, và khả năng kết nối giao thông.
- 4Làm rõ lý do giảm giá và các chi phí phát sinh khác (nếu có).
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,1 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,4 tỷ
- Giá đã thấp hơn trung vị 7,7% — kiểm tra kỹ lý do (pháp lý, hiện trạng, quy hoạch) trước khi cọc.
- Rẻ bất thường có thể là cờ đỏ, không mặc định là món hời.



