Căn hộ · Sổ hồng / sổ riêng
Chính chủ bán căn 69m2, 2PN 2WC, KĐT Xa La, Hà Đông, HN(100% ảnh thật)
Quận Hà Đông, Hà Nội
Giá bán
4,3 tỷ
63 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 10,8 tỷ (~159,5 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 60,8%.
Diện tích
68 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Căn hộ tại Quận Hà Đông
Khu vực TitanScore 7.0/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 60,8%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Căn hộ 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh tại Khu đô thị Xa La, Hà Đông. Điểm nổi bật là diện tích tương đối rộng và giá rao thấp hơn nhiều so với trung vị khu vực. Tuy nhiên, tin rao còn thiếu nhiều thông tin quan trọng về vị trí cụ thể và tiện ích.
Giao thông & vị trí
Tin rao chỉ nêu vị trí chung là Khu đô thị Xa La, Hà Đông mà chưa nêu rõ địa chỉ cụ thể của tòa nhà hay đường vào. Do là căn hộ, việc di chuyển chủ yếu phụ thuộc vào hạ tầng nội khu và kết nối giao thông của KĐT Xa La với các tuyến đường chính.
Định giá
Với giá 62.5 triệu/m2, căn hộ này đang được rao bán thấp hơn 60.7% so với giá trung vị khu vực Hà Đông. Mức chênh lệch lớn này cần được xem xét kỹ lưỡng để xác định liệu đây có phải là một món hời hay có những yếu tố khác ảnh hưởng đến giá trị.
Điểm cộng
- Diện tích 68m2 với 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Giá rao 4.3 tỷ (62.5 tr/m2) thấp hơn đáng kể (-60.7%) so với trung vị khu vực Hà Đông.
- Ảnh thật được cung cấp, giúp người mua có cái nhìn ban đầu về căn hộ.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin về vị trí cụ thể (tòa nhà, tầng, hướng) chưa được nêu rõ.
- Tin chưa cung cấp thông tin về tiện ích nội khu, phí dịch vụ hay tình trạng căn hộ.
- Mức giá thấp hơn trung vị khu vực quá nhiều có thể là tín hiệu cần tìm hiểu kỹ nguyên nhân.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý sổ hồng/sổ riêng của căn hộ và chủ sở hữu.
- 2Xác minh vị trí cụ thể của căn hộ (tòa, tầng, hướng) và hiện trạng thực tế.
- 3Tìm hiểu các chi phí liên quan như phí quản lý, phí gửi xe và các tiện ích nội khu.
- 4Kiểm tra quy hoạch khu vực và tình trạng tranh chấp (nếu có).
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,3 tỷ · trung vị khu vực ≈ 10,8 tỷ
- Giá đã thấp hơn trung vị 60,8% — kiểm tra kỹ lý do (pháp lý, hiện trạng, quy hoạch) trước khi cọc.
- Rẻ bất thường có thể là cờ đỏ, không mặc định là món hời.



