Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
CHỈ 2 TỶ CÓ NHÀ 4 TẦNG -3 NGỦ TRUNG TÂM ĐỐNG ĐA - HỘ KHẨU XỊN
Quận Đống Đa, Hà Nội
Giá bán
2 tỷ
200 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2 tỷ (~200 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 0%.
Diện tích
10 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận Đống Đa
Khu vực TitanScore 8.3/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 0%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà 4 tầng, 3 phòng ngủ tại trung tâm Đống Đa với giá 2 tỷ đồng. Diện tích nhà chỉ 10 m², phù hợp với người tìm nhà nhỏ gọn, có hộ khẩu Hà Nội.
Giao thông & vị trí
Tin rao không nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng thực tế để đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô hay chỉ xe máy. Vị trí được quảng cáo là "trung tâm Đống Đa" cho thấy khả năng kết nối tốt với các tiện ích và khu vực lân cận.
Định giá
Giá rao 2 tỷ đồng cho diện tích 10 m² tương đương 200 triệu/m², cao hơn 4.1% so với giá trung vị khu vực. Mức giá này có thể được chấp nhận do vị trí trung tâm và nhà đã xây 4 tầng, nhưng cần cân nhắc diện tích nhỏ.
Điểm cộng
- Vị trí trung tâm Đống Đa, thuận tiện di chuyển và tiếp cận tiện ích.
- Nhà 4 tầng, có 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Giá rao chỉ 2 tỷ đồng, tương đối thấp cho nhà trung tâm.
- Có sổ hồng/sổ riêng, pháp lý ban đầu rõ ràng.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích nhà rất nhỏ, chỉ 10 m², có thể gây bất tiện trong sinh hoạt.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể là hẻm xe máy hoặc hẻm nhỏ.
- Giá/m² là 200 triệu đồng, khá cao so với mặt bằng chung dù diện tích nhỏ.
- Thông tin về hiện trạng nhà (năm xây, tình trạng sửa chữa) còn sơ sài.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng, giấy phép xây dựng, quy hoạch).
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của nhà và đường vào/độ rộng hẻm để đánh giá khả năng tiếp cận và sinh hoạt.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc kế hoạch giải tỏa.
- 4Đánh giá chất lượng xây dựng và tình trạng sửa chữa của căn nhà.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 2 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2 tỷ
- Giá sát trung vị khu vực — biên thương lượng hẹp.
- Tập trung kiểm chứng pháp lý và hiện trạng thay vì ép giá sâu.



