Nhà phố · Đang cập nhật
CHỈ 140TR /M CĂN GỐC CỰC THOÁNG GẦN MẶT TIỀN - THIẾT KẾ LẠI CHÚT LÀ ĐẸ
Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6,4 tỷ
142 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5,8 tỷ (~129,3 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 10%.
Diện tích
45 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Phòng tắm
3 phòng
Pháp lý
Đang cập nhật
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Thạnh
Khu vực TitanScore 8.3/10, nhu cầu ở ổn định.
Đang cập nhật
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 10%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Căn nhà phố 45m² tại Bình Thạnh có giá rao 6.4 tỷ, tương đương 142.2 triệu/m². Điểm nổi bật là vị trí căn góc, tạo sự thông thoáng. Tuy nhiên, tin rao còn thiếu nhiều thông tin quan trọng về pháp lý và hiện trạng đường vào.
Giao thông & vị trí
Tin rao đề cập "gần mặt tiền" và "căn góc cực thoáng", cho thấy khả năng tiếp cận và sự thông thoáng tốt. Tuy nhiên, tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm thực tế, cần xác minh ô tô có vào được hay không.
Định giá
Với giá 142.2 triệu/m², cao hơn trung vị khu vực 8.5%, mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu các yếu tố khác như pháp lý và hiện trạng thực tế được xác nhận tốt. Tuy nhiên, cần cân nhắc chi phí sửa chữa, thiết kế lại.
Điểm cộng
- Vị trí căn góc mang lại sự thông thoáng và tiềm năng thiết kế lại.
- Gần mặt tiền, thuận tiện di chuyển và kết nối.
- Có 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình có nhiều thành viên.
- Giá rao chỉ cao hơn trung vị khu vực 8.5%, có thể xem xét.
Điểm trừ & lưu ý
- Thông tin pháp lý "Đang cập nhật" là một điểm trừ lớn, gây rủi ro cho người mua.
- Diện tích 45m² khá nhỏ, có thể hạn chế công năng sử dụng.
- Tin rao chưa cung cấp hình ảnh hoặc mô tả chi tiết về hiện trạng nhà.
- Cần đầu tư "thiết kế lại chút" có thể phát sinh thêm chi phí đáng kể.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra kỹ pháp lý gốc của bất động sản, đảm bảo đầy đủ và hợp lệ.
- 2Xác minh hiện trạng đường vào, độ rộng hẻm thực tế và khả năng tiếp cận của phương tiện.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng trong tương lai.
- 4Đánh giá chi phí sửa chữa và thiết kế lại để đưa ra quyết định cuối cùng.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6,4 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5,8 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 10% — có cơ sở thương lượng về gần mức 5,8 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



