Căn hộ · Sổ hồng / sổ riêng
Căn hộ 78m2 Võ Văn Kiệt, 2PN 2WC, thiết kế Nhật, Sổ hồng riêng, tầng 2
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,9 tỷ
63 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 6,8 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao thấp hơn trung vị 27,5%.
Diện tích
78 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Căn hộ tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Thấp hơn khu vực 27,5%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Căn hộ 78m2 tại Võ Văn Kiệt, Quận Bình Tân với 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh và thiết kế Nhật. Tin rao có sổ hồng riêng và nằm ở tầng 2. Giá rao thấp hơn đáng kể so với trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Căn hộ nằm trên đường Võ Văn Kiệt, một trục đường lớn, thuận tiện cho việc di chuyển bằng xe hơi và kết nối đến các khu vực khác. Vị trí tại Quận Bình Tân, gần trung tâm hơn so với các khu vực ngoại thành khác.
Định giá
Với mức giá 62.8 triệu/m2, căn hộ này đang có giá rao thấp hơn 25.6% so với trung vị khu vực, đây là một điểm hấp dẫn. Tuy nhiên, cần tìm hiểu kỹ nguyên nhân của sự chênh lệch giá này để đánh giá chính xác mức độ hợp lý.
Điểm cộng
- Diện tích 78m2 với 2 phòng ngủ, 2 vệ sinh phù hợp cho gia đình nhỏ.
- Thiết kế Nhật có thể là điểm cộng về thẩm mỹ và công năng.
- Có sổ hồng riêng, tạo sự an tâm về pháp lý ban đầu.
- Giá rao 62.8 triệu/m2, thấp hơn trung vị khu vực đến 25.6%.
Điểm trừ & lưu ý
- Tin rao chưa nêu rõ tiện ích nội khu và ngoại khu của căn hộ.
- Thông tin về tình trạng căn hộ (mới/cũ, đã qua sử dụng) chưa được đề cập.
- Việc giá thấp hơn trung vị khu vực đáng kể có thể cần tìm hiểu thêm lý do.
- Tin chưa nêu rõ phí quản lý, phí dịch vụ hàng tháng.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của căn hộ và dự án.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn hộ và chất lượng thiết kế Nhật.
- 3Tìm hiểu về các tiện ích nội khu, ngoại khu và môi trường sống xung quanh.
- 4Làm rõ các khoản phí liên quan như phí quản lý, phí dịch vụ và các chi phí phát sinh khác.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,9 tỷ · trung vị khu vực ≈ 6,8 tỷ
- Giá đã thấp hơn trung vị 27,5% — kiểm tra kỹ lý do (pháp lý, hiện trạng, quy hoạch) trước khi cọc.
- Rẻ bất thường có thể là cờ đỏ, không mặc định là món hời.



