Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Cần bán nhà 4x15m, 4 tầng, SHR, Liên Khu 4-5, Quận Bình Tân
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6,2 tỷ
103 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5,2 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 19,3%.
Diện tích
60 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Phòng tắm
4 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 19,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 4 tầng tại Liên Khu 4-5, Quận Bình Tân với diện tích 60m² và 4 phòng ngủ. Giá rao 6.2 tỷ đồng, cao hơn trung vị khu vực 24%. Tin rao còn khá sơ sài, cần kiểm chứng nhiều thông tin quan trọng.
Giao thông & vị trí
Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng để đánh giá khả năng tiếp cận bằng xe hơi/xe tải. Vị trí tại Liên Khu 4-5, Quận Bình Tân, là khu vực ngoại thành, kết nối vào trung tâm có thể mất thời gian.
Định giá
Với mức giá 6.2 tỷ đồng, tương đương 103.3 triệu/m², cao hơn 24% so với giá trung vị khu vực Quận Bình Tân, đây là mức giá khá cao. Người mua cần cân nhắc và so sánh kỹ với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý.
Điểm cộng
- Nhà có 4 tầng, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kết hợp ở và cho thuê.
- Diện tích 60m² là mức khá phổ biến cho nhà phố.
- Có 4 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng.
- Pháp lý sổ hồng riêng (người bán khai) là điểm cộng nếu được xác thực.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 6.2 tỷ (~103.3 tr/m²) cao hơn 24% so với giá trung vị khu vực, có thể khó cạnh tranh.
- Thông tin về đường vào, hẻm, tiện ích xung quanh chưa được nêu rõ.
- Không có thông tin về hiện trạng nhà, năm xây dựng, chất lượng công trình.
- Tin rao sơ sài, thiếu hình ảnh và mô tả chi tiết.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng riêng) và tình trạng quy hoạch.
- 2Xác minh thực tế độ rộng đường vào/hẻm, khả năng tiếp cận bằng xe cộ.
- 3Đánh giá hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích xung quanh.
- 4Tìm hiểu thêm về giá các bất động sản tương tự trong khu vực để đàm phán giá tốt hơn.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6,2 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5,2 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 19,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 5,2 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



