Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
bán nhà mặt ngõ Lê Quý Đôn, 7 tỷ, 30m2, 4 tầng
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Giá bán
7 tỷ
233 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 6,4 tỷ (~214,3 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 8,9%.
Diện tích
30 m²
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận Hai Bà Trưng
Khu vực TitanScore 8.1/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 8,9%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại mặt ngõ Lê Quý Đôn, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội với diện tích 30m2, xây 4 tầng. Giá chào bán 7 tỷ đồng, cao hơn trung vị khu vực 18.8%.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm mặt ngõ Lê Quý Đôn, cho thấy khả năng tiếp cận bằng xe máy thuận tiện. Tin chưa nêu rõ độ rộng ngõ, cần xác minh xe hơi có vào được hay không. Vị trí tại Quận Hai Bà Trưng là khu vực trung tâm, kết nối tốt.
Định giá
Với mức giá 7 tỷ đồng cho 30m2, tương đương 233.3 triệu/m2, giá này cao hơn 18.8% so với trung vị khu vực. Mức chênh lệch này có thể do vị trí mặt ngõ nhưng người mua cần cân nhắc kỹ về giá trị thực tế so với thị trường.
Điểm cộng
- Vị trí mặt ngõ Lê Quý Đôn, thuận tiện di chuyển trong khu vực trung tâm.
- Nhà xây 4 tầng, tối ưu diện tích sử dụng trên mảnh đất 30m2.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng theo thông tin người bán, tạo sự an tâm ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Diện tích 30m2 khá nhỏ cho một căn nhà phố.
- Giá chào bán 7 tỷ đồng, tương đương 233.3 triệu/m2, cao hơn 18.8% so với giá trung vị khu vực.
- Tin chưa nêu rõ hiện trạng nhà (mới/cũ, cần sửa chữa không).
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra thực tế độ rộng ngõ Lê Quý Đôn và khả năng tiếp cận của các loại phương tiện (xe máy, ô tô).
- 2Xác minh pháp lý sổ hồng/sổ riêng gốc và các giấy tờ liên quan tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà 4 tầng, chất lượng xây dựng và các tiện ích đi kèm.
- 4Tìm hiểu quy hoạch khu vực xung quanh để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng tiêu cực trong tương lai.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 6,4 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 8,9% — có cơ sở thương lượng về gần mức 6,4 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



