Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Bán nhà 3 tầng Nguyễn Thái Bình 36m2 - Sát sân bay T1,T2 - 8x tỷ
Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
8,7 tỷ
242 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5 tỷ (~137,8 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 75,4%.
Diện tích
36 m²
Phòng ngủ
4 phòng
Phòng tắm
4 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Tân Bình
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 75,4%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 3 tầng tại đường Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình với diện tích 36m² và 4 phòng ngủ. Vị trí nhà được quảng cáo là sát sân bay T1, T2, có thể thuận tiện cho những ai làm việc hoặc thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không. Tuy nhiên, giá rao 8.7 tỷ đồng, tương đương 241.7 triệu/m², cao hơn đáng kể so với giá trung vị khu vực.
Giao thông & vị trí
Tin rao không nêu rõ nhà nằm trong hẻm hay mặt tiền đường Nguyễn Thái Bình, cũng như độ rộng của hẻm (nếu có), do đó cần xác minh hiện trạng đường vào. Vị trí sát sân bay T1, T2 là điểm cộng lớn về kết nối giao thông hàng không và có thể thuận tiện di chuyển đến các khu vực lân cận sân bay.
Định giá
Với mức giá 8.7 tỷ đồng (~241.7 triệu/m²), cao hơn 85.9% so với giá trung vị khu vực, đây là một mức giá khá cao. Người mua cần xem xét kỹ các yếu tố về vị trí cụ thể, hiện trạng nhà, và tiềm năng phát triển để đánh giá liệu mức giá này có hợp lý hay không.
Điểm cộng
- Nhà 3 tầng, có 4 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kết hợp cho thuê.
- Vị trí sát sân bay T1, T2, thuận tiện cho việc di chuyển và có tiềm năng cho thuê lưu trú ngắn hạn.
- Diện tích 36m² là diện tích phổ biến cho nhà phố trong khu vực đô thị.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng, tạo sự yên tâm ban đầu.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 8.7 tỷ đồng, tương đương 241.7 triệu/m², cao hơn 85.9% so với giá trung vị khu vực, cần cân nhắc kỹ về tính hợp lý.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận bằng ô tô hoặc kinh doanh.
- Thông tin về hiện trạng nhà, năm xây dựng, tình trạng nội thất còn sơ sài.
- Không có thông tin về các tiện ích xung quanh như chợ, trường học, bệnh viện.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của căn nhà (sổ hồng/sổ riêng) và xác minh thông tin quy hoạch khu vực.
- 2Xác minh hiện trạng đường vào nhà, độ rộng hẻm (nếu có) và khả năng tiếp cận bằng các loại phương tiện.
- 3Kiểm tra thực tế hiện trạng nhà, chất lượng xây dựng, tuổi thọ công trình và nội thất.
- 4Tham khảo giá các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để có cái nhìn khách quan về mức giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 8,7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 75,4% — có cơ sở thương lượng về gần mức 5 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



