Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
Bán MT Khuông Việt lề 4m, Tân Phú DT: 6x25m GPXD: Hầm 7 tầng 15.7 tỷ T
Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
15,7 tỷ
105 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 14,1 tỷ (~93,8 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 11,6%.
Diện tích
150 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Phòng tắm
3 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Tân Phú
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 11,6%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu trung bình · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố mặt tiền Khuông Việt, Quận Tân Phú với diện tích lớn 6x25m, có giấy phép xây dựng hầm và 7 tầng. Mức giá rao 15.7 tỷ đồng, tương đương 104.7 triệu/m2, cao hơn trung vị khu vực 22.1%.
Giao thông & vị trí
Bất động sản nằm trên mặt tiền đường Khuông Việt, có lề đường rộng 4m, rất thuận tiện cho xe hơi ra vào và kinh doanh. Vị trí tại Quận Tân Phú, kết nối tốt với các khu vực lân cận.
Định giá
Với mức giá 104.7 triệu/m2, cao hơn 22.1% so với trung vị khu vực, đây là một mức giá khá cao. Tuy nhiên, việc có sẵn giấy phép xây dựng hầm và 7 tầng có thể là yếu tố làm tăng giá trị. Người mua cần đánh giá kỹ tiềm năng khai thác và so sánh với các bất động sản tương tự.
Điểm cộng
- Vị trí mặt tiền đường Khuông Việt, lề rộng 4m, thuận lợi kinh doanh và di chuyển.
- Diện tích đất lớn 6x25m (150m2), phù hợp xây dựng quy mô lớn.
- Đã có giấy phép xây dựng hầm và 7 tầng, tiết kiệm thời gian xin phép cho người mua.
- Có 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình hoặc cho thuê.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 104.7 triệu/m2 cao hơn 22.1% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ về định giá.
- Thông tin về hiện trạng nhà (cũ/mới, kết cấu) chưa được nêu rõ.
- Tin chưa cung cấp hình ảnh thực tế của bất động sản.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra tính pháp lý của sổ hồng/sổ riêng và giấy phép xây dựng gốc.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của bất động sản và các tiện ích xung quanh.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến việc xây dựng.
- 4Đàm phán giá để có được mức hợp lý nhất, cân nhắc mức chênh lệch so với trung vị khu vực.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 15,7 tỷ · trung vị khu vực ≈ 14,1 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 11,6% — có cơ sở thương lượng về gần mức 14,1 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



