Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
bán căn nhà 42m2 Trần Quốc Vượng giảm giá
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Giá bán
8,5 tỷ
202 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 7,2 tỷ (~171,1 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 18,3%.
Diện tích
42 m²
Phòng ngủ
7 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận Cầu Giấy
Khu vực TitanScore 8.4/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 18,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán căn nhà phố 42m2 tại Trần Quốc Vượng, Cầu Giấy, Hà Nội với 7 phòng ngủ. Mức giá rao là 8.5 tỷ đồng, tương đương 202.4 triệu/m2, cao hơn trung vị khu vực 7%.
Giao thông & vị trí
Tin rao chưa nêu rõ đường vào nhà là mặt tiền hay hẻm, cũng như độ rộng của hẻm (nếu có), cần xác minh hiện trạng. Vị trí tại Trần Quốc Vượng, Quận Cầu Giấy cho thấy khả năng kết nối tốt đến các tiện ích và khu vực trung tâm.
Định giá
Với giá 8.5 tỷ đồng cho 42m2, tương đương 202.4 triệu/m2, mức giá này cao hơn 7% so với trung vị khu vực. Người mua nên cân nhắc đàm phán thêm để có mức giá hợp lý hơn, đặc biệt khi thông tin về đường vào chưa rõ ràng.
Điểm cộng
- Diện tích 42m2 phù hợp với nhu cầu ở hoặc đầu tư cho thuê.
- Có đến 7 phòng ngủ, tiềm năng khai thác cho thuê phòng hoặc ở đa thế hệ.
- Vị trí tại Quận Cầu Giấy là khu vực phát triển, nhiều tiện ích.
- Pháp lý được người bán khai là sổ hồng/sổ riêng.
Điểm trừ & lưu ý
- Tin rao chưa cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng nhà, số tầng, tiện ích nội khu.
- Giá rao 202.4 triệu/m2, cao hơn trung vị khu vực 7%, có thể cần đàm phán.
- Tiêu đề có từ 'giảm giá' có thể là tín hiệu áp lực bán hoặc đã điều chỉnh giá nhiều lần.
- Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và giá trị.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc (sổ hồng/sổ riêng) và quy hoạch khu vực.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của căn nhà, số tầng, chất lượng xây dựng và bố trí 7 phòng ngủ.
- 3Kiểm tra thực tế đường vào nhà, độ rộng hẻm (nếu có) và khả năng tiếp cận bằng ô tô/xe máy.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự trong cùng hẻm/khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức chênh lệch 7%.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 8,5 tỷ · trung vị khu vực ≈ 7,2 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 18,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 7,2 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



