Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
4x13,5 nhà đúc 3 tấm, Lê văn Quới vào đường 1c
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
5,6 tỷ
108 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 4,5 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 23,2%.
Diện tích
52 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.5/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 23,2%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 3 tầng tại Quận Bình Tân với diện tích 52m² và 3 phòng ngủ. Vị trí nhà được mô tả là trên đường 1C, vào từ Lê Văn Quới. Giá rao 5.6 tỷ đồng, cao hơn trung vị khu vực 27%.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trên đường 1C, có thể tiếp cận từ đường Lê Văn Quới. Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm của đường 1C, cần xác minh hiện trạng để biết xe hơi/xe tải có vào được hay không. Vị trí tại Quận Bình Tân, là khu vực ngoại thành, kết nối vào trung tâm có thể mất thời gian.
Định giá
Với mức giá 106.7 triệu/m², cao hơn 27% so với trung vị khu vực Quận Bình Tân, giá rao có vẻ khá cao. Người mua cần cân nhắc kỹ và so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực để đánh giá tính hợp lý của mức giá này.
Điểm cộng
- Nhà có kết cấu đúc 3 tấm, cho thấy sự kiên cố và có thể sử dụng ngay.
- Có 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình có nhiều thành viên hoặc nhu cầu sử dụng đa dạng.
- Diện tích 52m² là mức khá phổ biến cho nhà phố trong đô thị.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 5.6 tỷ đồng, tương đương 106.7 triệu/m², cao hơn 27% so với giá trung vị khu vực, có thể là điểm trừ về tính cạnh tranh.
- Thông tin về đường vào/độ rộng hẻm chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc đánh giá khả năng tiếp cận bằng ô tô.
- Tin rao khá sơ sài, thiếu các thông tin chi tiết về tiện ích xung quanh, tình trạng nội thất.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra thực tế độ rộng đường 1C và hẻm vào nhà để xác định khả năng tiếp cận bằng xe hơi/xe tải.
- 2Kiểm tra pháp lý sổ hồng/sổ riêng gốc và xác minh quy hoạch khu vực để đảm bảo không có tranh chấp hay rủi ro pháp lý.
- 3Đánh giá tình trạng thực tế của nhà (nội thất, kết cấu) so với mô tả và giá rao.
- 4So sánh giá với các bất động sản có cùng diện tích, vị trí và tình trạng trong khu vực để đưa ra quyết định cuối cùng.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 5,6 tỷ · trung vị khu vực ≈ 4,5 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 23,2% — có cơ sở thương lượng về gần mức 4,5 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



