Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
4 tỷ 200 thương lượng, nhà 2 tầng mới, diện tích : 4 × 11
Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,2 tỷ
98 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 3,7 tỷ (~86,6 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 13,3%.
Diện tích
43 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Bình Tân
Khu vực TitanScore 6.8/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 6.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 13,3%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · độ tin cậy dữ liệu thấp · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 tầng mới xây, diện tích 43m² với 2 phòng ngủ tại Quận Bình Tân. Giá chào bán 4.2 tỷ đồng, cao hơn trung vị khu vực. Thông tin về vị trí và đường vào còn hạn chế.
Giao thông & vị trí
Tin chưa nêu rõ đường vào/độ rộng hẻm, cần xác minh hiện trạng thực tế để đánh giá khả năng tiếp cận bằng xe hơi hay chỉ xe máy. Vị trí nhà ở Quận Bình Tân, là khu vực ngoại thành, kết nối vào trung tâm cần thời gian di chuyển.
Định giá
Với giá 4.2 tỷ đồng (98.1 triệu/m²), căn nhà này đang được rao bán cao hơn 17.7% so với giá trung vị khu vực Quận Bình Tân. Mức giá này có thể được xem là khá cao so với mặt bằng chung, đặc biệt khi thông tin về vị trí và đường vào chưa rõ ràng.
Điểm cộng
- Nhà mới xây 2 tầng, có thể dọn vào ở ngay.
- Diện tích 43m² phù hợp với gia đình nhỏ.
- Có 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu cơ bản.
- Pháp lý sổ hồng/sổ riêng theo người bán khai.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 4.2 tỷ đồng, tương đương 98.1 triệu/m², cao hơn 17.7% so với giá trung vị khu vực Quận Bình Tân.
- Thông tin về đường vào, hẻm cụ thể chưa được nêu rõ, gây khó khăn cho việc đánh giá khả năng di chuyển và kinh doanh.
- Diện tích 43m² là tương đối nhỏ.
- Tin rao còn sơ sài, thiếu các thông tin chi tiết về tiện ích xung quanh.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của căn nhà (sổ hồng/sổ riêng) để đảm bảo tính hợp lệ và không có tranh chấp.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của đường vào/hẻm, độ rộng và khả năng tiếp cận bằng xe cộ.
- 3Kiểm tra quy hoạch khu vực để đảm bảo không có dự án giải tỏa hay mở đường ảnh hưởng đến căn nhà.
- 4Đánh giá chất lượng xây dựng và tình trạng thực tế của căn nhà mới.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,2 tỷ · trung vị khu vực ≈ 3,7 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 13,3% — có cơ sở thương lượng về gần mức 3,7 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



