Nhà phố · Đang cập nhật
39m2 hẻm 4m cách xe hơi 10m đường 3 tháng 2
Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
6,4 tỷ
183 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 5,1 tỷ (~144,4 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 26,7%.
Diện tích
35 m²
Phòng ngủ
2 phòng
Phòng tắm
2 phòng
Pháp lý
Đang cập nhật
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 10
Khu vực TitanScore 6.6/10, nhu cầu ở ổn định.
Đang cập nhật
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.1/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 26,7%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố tại Quận 10 với diện tích 35m2, có 2 phòng ngủ. Điểm nổi bật là hẻm 4m, cách đường xe hơi 10m, tuy nhiên giá rao đang cao hơn đáng kể so với trung vị khu vực. Pháp lý hiện chưa được cập nhật đầy đủ.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm 4m, cách đường xe hơi 10m trên đường 3 tháng 2, Quận 10. Điều này cho thấy xe hơi có thể tiếp cận gần nhưng không vào tận nhà, phù hợp cho xe máy và đi bộ. Vị trí Quận 10 là khu vực trung tâm, kết nối giao thông thuận tiện đến các quận lân cận.
Định giá
Với giá 6.4 tỷ (~182.9 tr/m²), căn nhà này đang có mức giá cao hơn 26.1% so với trung vị khu vực. Mức chênh lệch này khá lớn, người mua cần đánh giá kỹ hiện trạng nhà, chất lượng xây dựng và tiện ích thực tế để xem xét liệu mức giá này có hợp lý hay không.
Điểm cộng
- Vị trí trung tâm Quận 10, kết nối giao thông thuận tiện.
- Hẻm rộng 4m, đủ cho xe máy di chuyển thoải mái và xe hơi tiếp cận gần.
- Có 2 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc cho thuê.
- Gần đường lớn 3 tháng 2, tiện ích xung quanh đầy đủ.
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 6.4 tỷ (~182.9 tr/m²) cao hơn 26.1% so với giá trung vị khu vực, cần xem xét kỹ lưỡng.
- Pháp lý đang cập nhật, chưa rõ ràng, tiềm ẩn rủi ro.
- Diện tích 35m2 khá nhỏ, có thể hạn chế công năng sử dụng.
- Nhà không nằm mặt tiền hẻm xe hơi, vẫn cần đi bộ 10m từ chỗ đậu xe.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của căn nhà (sổ hồng/sổ đỏ) và tình trạng quy hoạch.
- 2Xác minh hiện trạng thực tế của hẻm 4m và khoảng cách 10m đến chỗ xe hơi có thể đậu.
- 3Kiểm tra chất lượng xây dựng, kết cấu nhà và các tiện ích nội thất.
- 4So sánh giá với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để có cái nhìn khách quan hơn về mức giá.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 6,4 tỷ · trung vị khu vực ≈ 5,1 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 26,7% — có cơ sở thương lượng về gần mức 5,1 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



