Nhà phố · Sổ hồng / sổ riêng
𝐍𝐇𝐀̀ 𝟐 𝐋𝐀̂̀𝐔 | 𝐇𝐄̉𝐌 𝟕𝐌 𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝟏/ 𝐓𝐗𝟒𝟑. 𝐐𝟏𝟐
Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán
4,6 tỷ
112 triệu/m²
Định giá theo trung vị khu vực
≈ 2,9 tỷ (~71,4 tr/m²)
Tin rao cao hơn trung vị 58,4%.
Diện tích
41 m²
Phòng ngủ
3 phòng
Phòng tắm
4 phòng
Pháp lý
Sổ hồng / sổ riêng
Điểm nổi bật
Nhà phố tại Quận 12
Khu vực TitanScore 6.5/10, nhu cầu ở ổn định.
Sổ hồng / sổ riêng
Pháp lý theo thông tin rao bán — đối chiếu bản gốc trước khi cọc.
Thanh khoản 7.0/10
Chấm theo tín hiệu trong tin rao.
Cao hơn khu vực 58,4%
So với trung vị giá/m² khu vực.
Đánh giá bởi AI
Phân tích từ nội dung tin rao · pháp lý là người bán khai, cần đối chiếu bản gốc trước khi giao dịch.
Tin rao bán nhà phố 2 lầu tại Quận 12, có diện tích 41m² và 3 phòng ngủ. Điểm nổi bật là hẻm rộng 7m thông thoáng, tuy nhiên giá rao cao hơn đáng kể so với trung vị khu vực. Thông tin về pháp lý cần được kiểm chứng.
Giao thông & vị trí
Nhà nằm trong hẻm 7m thông, cho thấy xe hơi/xe tải có thể vào được, thuận tiện cho việc di chuyển và kinh doanh nhỏ. Vị trí cụ thể là hẻm 1/TX43, Quận 12, là khu vực ngoại thành TP. Hồ Chí Minh, kết nối đến trung tâm có thể mất thời gian.
Định giá
Giá rao 4.6 tỷ tương đương 113.1 triệu/m², cao hơn 72.6% so với giá trung vị khu vực Quận 12. Mức giá này khá cao và cần xem xét kỹ lưỡng về giá trị thực của căn nhà so với thị trường.
Điểm cộng
- Nhà có 2 lầu và 3 phòng ngủ, phù hợp cho gia đình có nhiều thành viên.
- Hẻm rộng 7m thông thoáng, thuận tiện cho xe cộ di chuyển và có thể kinh doanh nhỏ.
- Diện tích 41m² là mức trung bình, dễ quản lý và bảo trì.
- Tin rao có nêu pháp lý Sổ hồng/sổ riêng (cần kiểm chứng).
Điểm trừ & lưu ý
- Giá rao 4.6 tỷ (~113.1 tr/m²) cao hơn 72.6% so với trung vị khu vực, có thể là điểm trừ lớn về định giá.
- Thông tin về tiện ích xung quanh (chợ, trường học, bệnh viện) chưa được nêu rõ.
- Tin chưa nêu rõ tình trạng hiện tại của nhà (mới, cũ, cần sửa chữa).
- Không có thông tin về hướng nhà, ảnh hưởng đến phong thủy và ánh sáng tự nhiên.
Cần kiểm chứng trước khi cọc
- 1Kiểm tra pháp lý gốc của bất động sản (sổ hồng/sổ riêng) và tình trạng quy hoạch.
- 2Xác minh thực tế độ rộng hẻm 7m và khả năng thông ra các tuyến đường chính.
- 3Kiểm tra hiện trạng thực tế của căn nhà, chất lượng xây dựng và các tiện ích bên trong.
- 4Tham khảo giá các bất động sản tương tự trong cùng khu vực để đánh giá tính hợp lý của giá rao.
Điểm cần kiểm tra trước khi cọc
- Đối chiếu sổ gốc với quy hoạch tại UBND phường.
- Xác minh không thế chấp / tranh chấp tại văn phòng đăng ký đất đai.
- Đối chiếu hiện trạng xây dựng với giấy phép.
Tham chiếu thương lượng
Giá rao 4,6 tỷ · trung vị khu vực ≈ 2,9 tỷ
- Giá đang cao hơn trung vị khu vực 58,4% — có cơ sở thương lượng về gần mức 2,9 tỷ.
- Đối chiếu vị trí, đường vào và pháp lý để giải thích phần chênh.



